Trường đại học Mokwon là ngôi trường Đại học tổng hợp nổi tiếng tại Hàn Quốc. Trường được thành lập từ năm 1954. Với bề dày lịch sử, trường đã đạt được nhiều thành tựu to lớn., trường đại học Mokwon đã tạo ra nhiều giảng viên, giáo sư, giáo viên ngoại ngữ về tiếng Hàn, tiếng Anh, Toán học, Âm nhạc, Nghệ thuật, Giáo dục mầm non… Năm 2022, Mokwon University thuộc danh sách các trường chứng nhận hàng đầu Hàn Quốc.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC (목원대학교)
Tên tiếng Hàn: 목원대학교
- Tên tiếng Anh: Mokwon University
- Năm thành lập: 1954
- Số lượng sinh viên: 15,000
- Địa chỉ: 88, Doanbuk-ro, Seo-gu, Daejeon, Hàn Quốc
- Website: mokwon.ac.kr
Tiền thân của Đại học Mokwon là Học viện Thần học Methodist Daejeon do nhà truyền giáo người Mỹ Stokes thành lập năm 1954. Bắt đầu từ tháng 12 năm 1972, trường được tái cấu trúc thành Đại học Mokwon. Năm 1993, trường được nâng cấp thành trường đại học chính quy.
Hệ thống Đại học Mokwon bao gồm 7 trường đại học (cử nhân) và 5 trường cao học (thạc sĩ và tiến sĩ) thuộc các chuyên ngành khác nhau. Trường phân bổ các chương trình đào tạo đa dạng về các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, thể thao, kỹ thuật, nghệ thuật, mang đến cho sinh viên nhiều sự lựa chọn.
II. ĐIỂM NỔI BẬT ĐẠI HỌC MOKWON
- Top 30 các trường đại học thành công trong lĩnh vực cải cách.
- Top 10 các trường có nhiều đóng góp nhất cho xã hội Hàn Quốc.
- Mokwon University được công nhận là đại học toàn diện bở Hội đồng Thẩm định Đại học Hàn Quốc.
- Trường Mokwon liên kết với gần 150 trường Đại học/Cao đẳng tại 23 quốc gia trên thế giới: Đại học Mississippi (Hoa Kỳ), Đại học Sư phạm Thủ đô (Trung Quốc), đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Việt Nam),…
- Trường ở khu vực Daejeon – nơi được mệnh dan “Silicon valley” của Hàn Quốc, tập trung nhiều viện nghiên cứu khoa học công nghệ. Bên cạnh đó, mức sống tại daejeon chỉ bằng ½ đến ⅔ so với Seoul và sinh viên có cơ hội tìm kiếm nhiều việc làm lương tốt.
Cựu sinh viên nổi bật:
- Kim Jong-min: Ca sĩ, vũ công, nhân vật truyền hình
- Kim Sin Ui: Ca sĩ, diễn viên
- Kim Bum Jin: Diễn viên
III. ĐIỀU KIỆN DU HỌC ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC
|
Điều kiện |
Hệ Đại học |
Hệ Cao học |
| Tốt nghiệp THPT (không quá 3 năm) |
✓ |
|
| Tốt nghiệp đại học từ hệ 4 năm trở lên |
✓ |
|
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5 |
✓ |
✓ |
| Đạt tối thiểu TOPIK 3 |
✓ (Khi tốt nghiệp đại học cần có Topik 4 trở lên) |
|
| Đạt Topik 4 trở lên |
✓ |
|
| Với các chuyên ngành thể thao, nghệ thuật và âm nhạc: Bài kiểm tra năng khiếu của trường là bắt buộc |
✓ |
|
| Có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ |
✓ |

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
- Kỳ nhập học (4 kỳ): Tháng 3, 6, 9 và 12
- Thời gian học: Thứ 2-6 (Ca sáng: 9h00 – 13h00 & Ca chiều: 13h30 – 17h30)
- Cấp độ: Sơ cấp, sơ trung cấp, trung cấp và cao cấp
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Học phí: 4,800,000 KRW/năm
- Bảo hiểm: 300,000 KRW/năm
- Trong quá trình học ngôn ngữ, sinh viên được tham gia trải nghiệm hoạt động văn hóa, lễ hội lớn trong khu vực.
2. Chương trình học
|
Cấp độ |
Chương trình học |
|
| Nhập môn | Nói/nghe | Học các nguyên tắc cơ bản về kỹ năng nói và nghe để có thể giao tiếp ở mức tối thiểu trong cuộc sống hàng ngày. Ở cấp độ này, học viên được cung cấp nền tảng để học văn hóa và ngôn ngữ Hàn Quốc. |
| Đọc/viết | Học phụ âm, nguyên âm, từ liên kết, để có thể đọc được các câu đơn giản và ngắn gọn. Rèn luyện bằng cách viết các câu khác nhau, được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày bao gồm cả tự giới thiệu bản thân. | |
| Cơ bản | Nói/nghe | Học cách thể hiện suy nghĩ, ý kiến của mình thông qua việc sử dụng các câu cơ bản để có thể giao tiếp ở mức độ sơ cấp. |
| Đọc/viết | Học cách thể hiện suy nghĩ của mình bằng những câu đơn giản và hiểu một cách có hệ thống về ngữ pháp tiếng Hàn. | |
| Trung cấp | Nói/nghe | Học cách nói về cuộc sống hàng ngày và cách thảo luận cơ bản về một số vấn đề xã hội. |
| Đọc/viết | Thông qua các bài tập viết, học viên sẽ học cách thể hiện ý kiến của mình chi tiết hơn để có thể tổ chức một cuộc thảo luận đơn giản bằng tiếng Hàn. | |
| Cao cấp | Nói/nghe | Học nói tiếng Hàn một cách có logic và đúng ngữ pháp cũng như nói về các lĩnh vực khác nhau bao gồm văn hóa, chính trị,.. |
| Đọc/viết | Học cách đọc, hiểu các bài viết của các lĩnh vực chuyên môn và mô tả suy nghĩ theo các chủ đề được đưa ra. | |
| Khác | Văn hóa | Học viên tham quan các địa điểm văn hóa khác nhau và hiểu người dân Hàn Quốc trong môi trường xã hội và văn hóa của họ bằng cách trải nghiệm trò chơi, rượu, tôn giáo, cách cư xử, ngôn ngữ, thực phẩm, cơ sở công cộng, địa điểm du lịch,… |
V. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí tại trường Đại học Mokwon
- Phí đăng ký: 80,000 KRW
- Phí nhập học: 758,000 KRW
|
Đại học |
Khoa |
Học phí/kỳ |
| Thần học |
|
3,200,000 KRW |
| Văn hóa |
|
3,200,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
4,025,000 KRW |
| Công nghệ – Khoa học |
|
3,627,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
3,200,000 KRW |
| Âm nhạc |
|
4,025,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thiết kế |
|
4,025,000 KRW |
| Sư phạm |
|
3,200,000 KRW |
| Webtoon – Hoạt hình |
|
4,025,000 KRW |
| Riêng biệt |
|
2. Học bổng trường Đại học Mokwon Hàn Quốc
Đại học Mokwon cung cấp đa dạng các loại học bổng có giá trị từ 50% – 100% học phí cho các sinh viên ưu tú trong nước và thế giới. Nhờ vậy, Đại học Mokwon chính là một điểm tựa vững chắc cho các sinh viên ham học hỏi mà không cần lo lắng về vấn đề học phí.
- Khoá tiếng Hàn: Dành cho HS đứng đầu toàn khoá.
- Khoá Đại học:
| Loại học bổng |
Nội dung học bổng |
|
| Khi nhập học |
Trong quá trình học |
|
Đặc biệt |
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đào tạo tiếng Hàn tại trường ĐH Mokwon
|
– |
Miễn giảm phí nhập học |
|
– |
Sejong A |
Sinh viên quốc tế được Ủy ban quan hệ quốc tế giới thiệu:
|
Trong quá trình theo học, GPA học kỳ trước phải như sau:
|
Sejong B |
Sinh viên quốc tế đến từ các trường và cơ quan có hợp tác với trường Mokwon:
|
Sinh viên đạt TOPIK và duy trì thành tích GPA như sau
|

VI. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
- Phí xét tuyển: 50,000 KRW (Khoa Thần học: 30,000 KRW)
- Phí nhập học: 682,000 KRW
|
Cao học |
Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|
CAO HỌC CƠ BẢN |
|||
| Khoa học xã hội và Nhân văn |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
|
✓ |
||
| Khoa học |
|
✓ |
|
| Kỹ thuật |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
| Âm nhạc |
|
✓ |
|
|
✓ |
✓ |
|
|
✓ |
||
|
CAO HỌC THẦN HỌC |
|||
| Nhân văn |
|
✓ |
|
| CAO HỌC CÔNG NGHIỆP THÔNG TIN | |||
| Khoa học Xã hội & Nhân văn |
|
✓ |
|
| Kỹ thuật |
|
✓ |
|
| Nghệ thuật |
|
✓ |
|
| Khoa học Tự nhiên |
|
✓ |
|
2. Học phí
|
Cao học |
Khoa | Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
| Cao học cơ bản | Thần học | 3,556,000 KRW | 3,647,000 KRW |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | 3,556,000 KRW | 3,647,000 KRW | |
| Khoa học Tự nhiên, Thể dục | 4,317,000 KRW | 4,432,000 KRW | |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thanh nhạc | 4,610,000 KRW | 4,734,000 KRW | |
| Cao học Thần học | Thần học | 2,996,000 KRW | – |
| Cao học Công nghiệp thông tin | Khoa học Xã hội & Nhân văn | 2,996,000 KRW | – |
| Khoa học Tự nhiên, Thể dục | 3,296,000 KRW | – | |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thanh nhạc | 3,356,000 KRW | – |
VII. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON HÀN QUỐC
| Mokwon Haksa (tòa cũ) | KTX được trang bị thang máy, đường dây mạng, phòng chờ, phòng tập thể dục, phòng máy tính, phòng đọc sách, tiệm giặt ủi và phạm vi sóng nhỏ và mỗi phòng có tủ lạnh, ghế, bàn máy tính, giường, tủ quần áo, tủ đựng giày, phòng vệ sinh và một chiếc điện thoại. KTX có hệ thống điều hòa không khí và nhà bếp để SV quốc tế sử dụng. | 4 người/1 phòng | 576,000 KRW | 1 kỳ |
| Mokwon Haksa (tòa mới) | 2 người/1 phòng | 800,000 KRW | ||
| 1 người/1 phòng | 1,600,000 KRW |
VIII. KẾT LUẬN
Hy vọng rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu thêm về trường đại học Mokwon. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc, liên hệ ngay với Civilis để được tư vấn nhé! Civilis luôn tự hào và biết ơn khi được đồng hành cùng mọi lứa học viên trên hành trình chinh phục Hàn Quốc.
------------------------------------------------------------------------------------------------------------


