Trường đại học Yeungnam là một trong những trường tốt nhất ở khu vực Gyeongsangbuk – địa điểm thu hút khách du lịch của Hàn Quốc. Vào năm 2010, trường vinh hạnh được chọn là TOP 10 các Trường Đại học Quốc tế hàng đầu châu Á nhờ những thay đổi mạnh mẽ trong nền giáo dục toàn cầu của thiên niên kỷ mới.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC (영남대학교)

- Tên tiếng Hàn: 영남대학교
- Tên tiếng Anh: Yeungnam University
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1967
- Địa chỉ:
- Gyeongsan Campus:280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
- Daegu Campus
- Website: yu.ac.kr
Đại học Yeungnam ở Gyeongsan là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng nhất Hàn Quốc. Tiền thân của trường là Cao đẳng Daegu và Cao đẳng Chunggu, được thành lập lần lượt tại Daegu vào năm 1947 và 1950. Năm 1967, hai trường hợp nhất để tạo thành Đại học Yeungnam dưới sự chỉ đạo của Tổng Park Chung Hee.
Năm 1972, cơ sở chính của trường đại học được mở tại Gyeongsan, phía đông Daegu. Các trường đại học bao gồm các trường luật và trường y. Đặc biệt đối với chuyên ngành Y, trường còn có bệnh viện giảng dạy, giúp sinh viên vừa thực hành vừa học lý thuyết.
Với triết lý giáo dục là “tạo ra một lịch sử mới phục hưng đất nước dựa trên lòng yêu nước”, Đại học Yeungnam đã ươm mầm những nhân tài đóng góp vào sự phát triển của Hàn Quốc. Dựa trên môi trường giáo dục tốt nhất, trường có một nhóm giáo sư cao cấp và môi trường nghiên cứu tốt nhất với nhiều kết quả nghiên cứu xuất sắc.
Đại học Yeungnam cũng là địa chỉ đào tạo tiếng Hàn top 5 các trường đào tạo tiếng Hàn tốt nhất tại Hàn Quốc. Du học sinh sẽ có một hành trình học tiếng Hàn vô cùng thú vị và tuyệt vời khi đến Yeungnam, khi đã có vốn tiếng thì việc học lên đại học sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
II. ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐẠI HỌC YEUNGNAM
Thành tích xuất sắc
- Tháng 5/2020, trường Luật thuộc Đại học Yeungnam đứng đầu cả nước về tỉ lệ sinh viên đỗ kỳ thi Chứng nhận Luật sư (Bar Examination).
- Tháng 4/2020, Trung tâm y tế – Đại học Yeungnam được công nhận là một trong những bệnh viện tốt nhất thế giới (theo khảo sát của Newsweek, Mỹ).
- Năm 2019, Yeungnam University đứng thứ 19 trong bảng xếp hạng các Trường Đại học hàng đầu Hàn Quốc (bởi World University Rankings).
- Năm 2016, trường Yeungnam đứng thứ 128 trong bảng xếp hạng các trường Đại học Châu Á (bởi Quacquarelli Symonds)
- Năm 2014, trường xếp hạng thứ 3 trên thế giới về Chương trình Học tập Trực tuyến.
- Năm 2001, Yeungnam nằm trong TOP 10 Trường Đại học Quốc tế Châu Á về Đổi mới mạnh mẽ trong Giáo dục Toàn cầu (theo trang Asian Correspondent).
Quan hệ hợp tác quốc tế
Đại học Yeungnam hiện có quan hệ hợp tác quốc tế với 413 trường Đại học và Tổ chức tại 53 quốc gia trên thế giới, trong đó có trường Đại học Quốc gia Hà Nội (Việt Nam), Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (Trung Quốc), Đại học Hokkaido (Nhật Bản),…
Cái nôi đào tạo của các nhà lãnh đạo tài năng
Đại học Yeungnam tự hào là nơi đào tạo ra thế hệ lãnh đạo tài năng đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Nhiều cựu học sinh của trường nay đã trở thành Đại biểu Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng thành phố, Giám đốc Sở giáo dục, Thẩm phán và Giám đốc điều hành của các tập đoàn lớn tại Hàn Quốc.

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Học phí
|
Loại phí |
Chi tiết |
| Phí tuyển sinh | 50,000 KRW |
| Học phí chính thức | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí KTX | 780,000 KRW/1 kỳ (phòng 2 người) |
2. Chương trình học
|
Cấp độ |
Mục tiêu cốt lõi |
Nội dung học |
| Cấp 1 |
|
|
| Cấp 2 |
|
|
| Cấp 3 |
|
|
| Cấp 4 |
|
|
| Cấp 5 |
|
|
| Cấp 6 |
|

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Điều kiện
- Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
- Có bằng TOPIK 2 trở lên hoặc/và có bằng chứng nhận YU TOPIK (bằng của riêng trường Yeungnam)
- Sinh viên đã tốt nghiệp THPT
- (Hoặc) hoàn thành cấp 3 trở lên tại Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn tại các trường Đại học Hàn Quốc
2. Chuyên ngành – Học phí
- Phí nhập học: 712,800 KRW
|
Khoa |
Chuyên ngành |
Học phí |
Xã hội – Nhân văn |
|
2,913,000 KRW |
Khoa học tự nhiên |
|
4,075,000 KRW |
Kỹ thuật |
|
4,075,000 KRW |
Kỹ thuật IT & cơ khí |
|
4,075,000 KRW |
Kiến trúc |
|
2,913,000 KRW |
Hành chính chính trị |
|
2,913,000 KRW |
Kinh tế thương mại |
|
2,913,000 KRW |
Quản trị kinh doanh |
|
|
Khoa học & Đời sống ứng dụng |
|
2,913,000 KRW |
Khoa học đời sống |
|
2,913,000 KRW |
Thiết kế & Mỹ thuật |
|
4,514,000 KRW |
Âm nhạc |
|
4,514,000 KRW |
3. Học bổng
|
Phân loại |
Học bổng (1 kỳ) |
Điều kiện |
| Sinh viên mới | 100% học phí | TOPIK 5 / 6 |
| 70% học phí | TOPIK 4 | |
| 50% học phí | Có bằng chứng nhận tiếng Hàn hoặc Anh | |
| Sinh viên đang theo học | 100% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.3~4.5 |
| 70% học phí | TOPIK 4 trở lên & GPA 4.0~4.3 | |
| 50% học phí | GPA 4.0 trở lên không có TOPIK / Hoặc GPA 3.0 ~ 4.0 | |
| 30% học phí | GPA 2.5~3.0 | |
| Học bổng thành tích học tập xuất sắc | 250,000 KRW – 400,000 KRW trên 1 học kỳ (4 tháng) | Sinh viên hệ đại học có TOPIK cấp 4 và GPA trên 2.5 |

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC YEUNGNAM HÀN QUỐC
1. Điều kiện
- Sinh viên và bố mẹ phải mang quốc tịch nước ngoài
- Có bằng TOPIK 3 trở lên
- Sinh viên đã tốt nghiệp hệ cử nhân
2. Chuyên ngành
|
Khoa |
Chuyên ngành | Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
Nhân văn – Khoa học xã hội |
|
✓ |
|
|
✓ |
✓ |
|
Luật |
|
✓ |
✓ |
Khoa học tự nhiên |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
Kỹ thuật |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
Mỹ thuật / Giáo dục thể chất |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
Y |
|
✓ |
✓ |
Nghiên cứu liên ngành |
|
✓ |
✓ |
|
✓ |
||
|
|
✓ |
3. Học phí
- Phí đăng ký: 100,000 KRW
- Phí nhập học: 796,000 KRW
|
Khoa |
Học phí Thạc sĩ (1 kỳ) |
Học phí Tiến sĩ (1 kỳ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | 3,476,000 KRW | 4,172,000 KRW |
| Toán & Thống kê | 4,172,000 KRW | 5,002,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất & Kỹ thuật | 4,866,000 KRW | 5,838,000 KRW |
| Nghệ thuật | 5,388,000 KRW | 6,466,000 KRW |
| Dược | 5,460,000 KRW | 6,550,000 KRW |
| Y | 6,574,000 KRW | 7,890,000 KRW |
4. Học bổng
|
Học bổng |
Điều kiện |
| 100% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 70% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 50% học phí | Có số điểm bằng hoặc cao hơn với 1 trong các bằng cấp dưới đây:
|
| 30% học phí |
|
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC YEUNGNAM
Tất cả DHS nước ngoài buộc phải ở KTX trong vòng 1 năm kể từ ngày đăng ký nhập học tại trường.
|
Loại phòng |
Chi phí | Đặt cọc |
Tiền ăn (tự chọn) |
| KTX Gyeongbuk Global Exchange Center | 800,000 KRW/ 6 tháng
2 người/ phòng |
100,000 KRW | 701,490 KRW/ 4 tháng |
| KTX trường Đại học Yeungnam | 582,200 KRW/ 4 tháng | – |

VII. KẾT LUẬN
Hy vọng rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu thêm về trường đại học Yeungnam. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc, liên hệ ngay với Civilis để được tư vấn nhé! Civilis luôn tự hào và biết ơn khi được đồng hành cùng mọi lứa học viên trên hành trình chinh phục Hàn Quốc.
------------------------------------------------------------------------------------------------------------
