Trường tọa lạc ngay tại thành phố Yangju tỉnh Gyeonggi, chỉ cách thủ đô Seoul hơn 1 tiếng đi tàu. Khuôn viên trường rộng rãi, cơ sở vật chất tiên tiến tạo môi trường học tập thân thiện và gần gũi với sinh viên. Hiện nay trường đang là trường Cao đẳng có tỷ lệ du hoc sinh cao nhất Hàn Quốc.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC – 서정대학교
Tên tiếng Hàn: 서정대학교- Tên tiếng Anh: Seojeong College
- Năm thành lập: 2002
- Số lượng sinh viên: ~7,000 sinh viên
- Địa chỉ: 27 Seojeong-ro, Eunhyeon-myeon, Yangju-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
- Website: seojeong.ac.kr
Đại học Seojeong tọa lạc tại Yangju, tỉnh Gyeonggi, cách thủ đô Seoul 30 phút lái xe. Yangju là thành phố còn lưu giữ được những nét đẹp truyền thống của Hàn Quốc, đây chính nơi quay “Nàng Dae Jang Geum”, bộ phim bất hủ dẫn đầu Làn sóng K-Drama.
Là một trường đại học trẻ tuổi, được thành lập từ năm 2022, Seojeong University đã nỗ lực xây dựng, phát triển và gặt hái quả ngọt vào năm 2017. Trường được Bộ Giáo dục và Bộ Lao động – Việc làm Hàn Quốc chọn là một trong 20 đại học được ủy thác đặt Trung tâm hướng nghiệp và giới thiệu việc làm ngay trong khuôn viên trường.
Trong những năm gần đây, Seojeong là điểm đến thân quen của du học sinh Việt Nam. Đặc biệt là những sinh viên yêu thích ngành Công nghệ Ô tô, Công nghệ thông tin, Khách sạn và Làm đẹp.
II. ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC
- Là trường có tỷ lệ Du học sinh cao nhất Hàn Quốc
- Tỷ lệ đầu vào tại trường Đại học Seojeong là 100%.
- Từ năm 2013 ~ 2022 có 156 sinh viên đạt kỳ thi viên chức, trong đó năm 2022 là 23 sinh viên.
- Từ năm 2012 ~ 2022 đào tạo hơn 4000 sinh viên đứng đầu các cuộc thi toàn quốc.
- Vị trí ngay tại Yangju-si, Gyeonggi-do dễ dàng di chuyển đến các vùng lân cận, đặc biệt chỉ cách thủ đô Seoul hơn 1 tiếng đi xe.

III. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC
|
Điều kiện |
Hệ học tiếng | Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.0 |
✓ |
✓ |
✓ |
| Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên |
✓ |
✓ |
|
| Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4 |
✓ |
✓ |
IV. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC
| Chương trình đào tạo | 6 cấp (cấp 1 – cấp 6) |
| Thời gian | 200 giờ học (4 tiếng/ ngày, 5 ngày/ tuần) |
| Học phí | 4,000,000 KRW/ năm |
V. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí xét tuyển: 25,000 KRW
|
Khối ngành |
Khoa | Cao đẳng 2 năm | Cao đẳng 3 năm |
Đại học 4 năm |
| Xã hội và Nhân văn |
|
✓ |
✓ |
|
|
✓ |
✓ |
||
| Khoa học Tự nhiên |
|
✓ |
✓ |
|
|
✓ |
✓ |
||
|
✓ |
|||
| Kỹ thuật |
|
✓ |
||
|
✓ |
✓ |
2. Học bổng
|
Phân loại |
Điều kiện | Mức học bổng |
| TOPIK | TOPIK 3 | 300,000 KRW |
| TOPIK 4 | 400,000 KRW | |
| TOPIK 5 | 500,000 KRW | |
| TOPIK 6 | 600,000 KRW | |
| KIIP (Korean Immigration and Integration Program) | KIIP 4 | 300,000 KRW |
| KIIP 5 | 400,000 KRW |

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOJEONG HÀN QUỐC
Ký túc xá trường Đại học Seojeong được xây dựng ngay trong khuôn viên trường, thuận tiện di chuyển cho các bạn sinh viên trong quá trình học tập tại đây. Đồng thời với kiến trúc kiên cố, trang bị đầy đủ các thiết bị thiết yếu giúp đỡ các du học sinh khi
| Loại phòng | Chi phí (1 kỳ) |
| Phòng 4 người | 1,000,000 KRW |
| Phòng 3 người | 1,200,000 KRW |
| Phòng 2 người | 1,300,000 KRW |

VII. KẾT LUẬN
Hy vọng rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu thêm về trường đại học Seojeong. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc, liên hệ ngay với Civilis để được tư vấn nhé! Civilis luôn tự hào và biết ơn khi được đồng hành cùng mọi lứa học viên trên hành trình chinh phục Hàn Quốc.
------------------------------------------------------------------------------------------------------------

